I. Todoric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ragusa Dubrovnik W 27 30:51 11.8 8.4 5.2 36.0% 18.6% 80.0% 10 1
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 29:38 13.2 8.7 5.6 36.9% 19.7% 80.6% 9 1
EuroCup Women EuroCup Women 6 35:05 6.7 7.5 3.8 32.2% 10.0% 50.0% 1 0
Ragusa Dubrovnik W 26 34:16 15.1 9.4 6.8 39.1% 26.4% 77.2% 10 2
Ragusa Dubrovnik W 33 33:26 11.1 9.1 6.6 29.5% 15.9% 72.6% 13 4

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions