I. Tinuola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sao Jose W 19 26:06 9.8 2.8 0.7 38.4% 41.5% 67.9% 0 0
LBF W LBF W 19 26:06 9.8 2.8 0.7 38.4% 41.5% 67.9% 0 0
Sao Jose W 7 26:39 8.3 3.1 1 35.3% 11.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions