I. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 10 34:09 14.1 11.4 2.2 54.3% 26.1% 79.5% 4 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 37:52 21.7 10.7 2 66.7% 55.6% 80.0% 2 0
ENBL ENBL 7 32:34 10.9 11.7 2.3 46.4% 7.1% 79.3% 2 0
Keila Coolbet 24 31:30 12.9 10.9 2.4 55.9% 33.3% 76.4% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions