I. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 7 3:17 1.1 0 0.4 40.0% 40.0% 0% 0 0
NBA NBA 7 3:17 1.1 0 0.4 40.0% 40.0% 0% 0 0
Los Angeles Lakers 1 25:33 3 1 3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Boston Celtics 11 32:33 21.7 2.4 7.3 39.2% 39.2% 84.5% 2 0
Boston Celtics 2 28:24 23.5 4 4 41.7% 41.7% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions