I. Teodosiu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 23 22:20 8 4.1 0.8 44.3% 25.0% 48.8% 2 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 36:17 16.5 6.5 2 53.8% 42.9% 40.0% 1 0
Liga National W Liga National W 21 21:00 7.2 3.9 0.7 42.7% 19.0% 50.0% 1 0
Agronomia Bucuresti W 20 9:15 1.6 1.6 0.3 25.9% 0.0% 33.3% 0 0
Agronomia Bucuresti W 3 22:18 3 5.7 0.7 23.5% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions