I. Tabak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split W 19 31:10 13.2 5 2.6 31.0% 25.7% 65.5% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 19 31:10 13.2 5 2.6 31.0% 25.7% 65.5% 1 0
Split W 2 21:06 5 4.5 1 31.2% 8.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions