I. Svoboda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basketbal Olomouc 25 26:47 13.2 6.6 1 60.8% 0.0% 74.5% 4 0
1. Liga 1. Liga 25 26:47 13.2 6.6 1 60.8% 0.0% 74.5% 4 0
NH Ostrava Novy Jicin 40 13:43 6.4 4.4 0.8 57.2% 0.0% 65.6% 4 0
Novy Jicin NH Ostrava 30 14:22 6.1 5 0.6 53.1% 37.5% 58.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions