I. Svalina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 28 23:34 11 2.7 2.5 44.5% 45.2% 61.1% 0 0
Premijer liga Premijer liga 2 25:28 7 3 2.5 26.3% 36.4% 0.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 26 23:26 11.3 2.7 2.5 46.0% 45.8% 73.3% 0 0
Omis 25 34:43 15.6 5.9 4 39.9% 36.8% 89.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions