I. Sunelik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tal Tech 11 15:20 4.1 3.4 1.3 47.1% 40.0% 70.0% 0 0
ENBL ENBL 8 16:05 4.4 3.5 1.2 45.8% 46.2% 70.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 13:18 3.3 3 1.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Tal Tech 23 14:59 3.8 3.5 1 43.6% 17.4% 66.7% 0 0
Tal Tech 12 17:13 5 2.9 0.8 37.0% 33.3% 81.8% 0 0
Tal Tech 26 12:59 3.6 2.5 0.5 44.3% 26.7% 72.7% 0 0
Tal Tech 22 22:02 5.8 4.7 1 36.6% 22.0% 64.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions