I. Struger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale Soproni KC 23 12:42 4.5 3.4 0.4 57.1% 0% 48.4% 0 0
Liga UPC Liga UPC 8 11:49 4.4 2.8 0.4 50.0% 0% 43.8% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 1 9:57 6 3 0 75.0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 14 13:25 4.4 3.8 0.4 60.0% 0% 53.3% 0 0
Helios Domzale 5 10:57 3.6 2.8 0.2 53.8% 0% 100.0% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 18 24:44 12.1 7.6 0.8 62.6% 0% 72.9% 3 0
Terme Olimia Podčetrtek 26 18:56 11.1 5.5 0.5 63.8% 0.0% 62.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions