I. Stokic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad Vrsac 23 18:56 7.7 5.5 1 43.4% 23.4% 84.8% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 15 25:05 10.7 7.6 1.3 45.3% 22.0% 84.8% 2 0
First League First League 8 7:23 2 1.5 0.5 31.8% 33.3% 0% 0 0
Vrsac 4 9:20 2.5 2.5 0.5 27.3% 50.0% 100.0% 0 0
Illiabum 28 29:17 12 9.3 2 40.6% 24.6% 64.3% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions