I. Steingrimsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KV mfl.kk. 1 26:40 9 4 3 57.1% 33.3% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 26:40 9 4 3 57.1% 33.3% 0% 0 0
KV mfl.kk. 1 31:57 9 7 2 57.1% 33.3% 0% 0 0
KR Basket 2 7:43 2.5 2.5 0 66.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions