I. Stark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CDB La Union 3 37:13 22 4.7 2.7 45.3% 42.1% 71.4% 0 0
LNB 2 LNB 2 3 37:13 22 4.7 2.7 45.3% 42.1% 71.4% 0 0
Basquetbol La Paz 16 33:22 25.4 7 3.1 44.5% 34.5% 69.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions