I. Sozen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 18 10:19 2.3 1.9 0.3 34.0% 24.0% 0.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 17 10:32 2.4 1.9 0.3 34.0% 26.1% 0.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 6:36 2 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Ferhatoglu W 4 29:21 8.5 3.2 3 41.4% 35.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions