I. Songur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka Ege Universitesi 12 7:29 3.2 0.9 0.4 60.0% 33.3% 63.6% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 6:26 5 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
TB2L TB2L 4 14:40 6.8 2.2 1 55.6% 20.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 7 3:33 1 0.3 0.1 60.0% 0% 20.0% 0 0
Esenler Erokspor 9 3:28 1.3 0.6 0.2 30.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions