I. Smuda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 41 16:37 8.6 4.8 0.5 57.0% 20.0% 78.8% 3 0
NB I A W NB I A W 27 18:18 10 5.4 0.6 54.9% 25.0% 79.3% 3 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 7:28 2 2 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 13 13:51 6.2 3.6 0.5 64.8% 0.0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions