I. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 18 25:31 14.4 3.2 3.1 51.3% 28.1% 54.5% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 18 25:31 14.4 3.2 3.1 51.3% 28.1% 54.5% 1 0
Gornik Walbrzych 4 25:00 19.8 5 3.2 55.2% 33.3% 50.0% 0 0
Gornik Walbrzych 32 22:59 12.8 4.4 3.2 43.8% 26.0% 46.3% 1 0
Vigevano 35 29:41 15.6 4.9 3.6 45.6% 37.2% 62.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions