I. Slonjsak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brod na Savi W Toulouse W 25 26:48 10.7 4 2 45.2% 35.4% 83.9% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 10 31:53 17.3 6 3.4 52.4% 43.8% 83.3% 1 0
LFB W LFB W 14 23:12 6.2 2.5 1 37.4% 28.9% 85.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:22 7 6 1 27.3% 16.7% 0% 0 0
ESB Villeneuve W Araski W 35 21:25 7.1 3 1.1 39.0% 37.0% 87.1% 0 0
Croatia W 6 36:02 15.8 5.3 3.3 37.3% 41.9% 59.3% 0 0
Union Hainaut W 29 31:28 12.7 4.4 2.3 46.3% 39.3% 85.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions