I. Siriscevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Basket 25 32:57 12.5 3.4 1.8 44.6% 40.7% 92.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 38:09 15 5 1 46.2% 25.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 24 32:44 12.4 3.3 1.8 44.5% 41.5% 91.7% 0 0
Vienna Basket 31 31:29 13.8 4.8 1.8 46.3% 42.5% 87.5% 2 0
Vienna Basket 10 32:08 11.5 4.4 2.6 42.7% 40.3% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions