I. Simsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 19 15:08 5.8 2.3 0.4 43.7% 20.0% 62.8% 0 0
Superettan Superettan 19 15:08 5.8 2.3 0.4 43.7% 20.0% 62.8% 0 0
Blackeberg 26 22:56 8.8 4 1.5 46.0% 20.5% 58.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions