I. Simon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saskatoon Mamba 24 13:42 4.8 1.6 1.1 49.4% 40.7% 58.6% 0 0
CEBL CEBL 24 13:42 4.8 1.6 1.1 49.4% 40.7% 58.6% 0 0
Saskatoon Mamba 11 9:14 3.3 1.1 0.8 35.5% 30.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions