I. Sifa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rwanda W 4 32:39 14.2 4 1.5 37.5% 31.0% 70.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 32:39 14.2 4 1.5 37.5% 31.0% 70.6% 0 0
Rwanda W 2 30:11 9.5 6.5 3.5 23.1% 26.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions