I. Sevval

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 11 17:39 2.5 3.1 1.3 32.4% 27.3% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 16:51 1 1.5 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 9 17:50 2.8 3.4 1.1 33.3% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions