I. Sequeira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 14 21:08 3.1 2.9 1.8 28.8% 26.7% 64.3% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 14 21:08 3.1 2.9 1.8 28.8% 26.7% 64.3% 0 0
Montbrison W 26 20:17 4.1 3.2 2.2 35.6% 22.6% 47.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions