I. Schiott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsholm W 13 24:07 5.4 4.2 0.9 34.1% 32.0% 75.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 13 24:07 5.4 4.2 0.9 34.1% 32.0% 75.0% 0 0
Sisu W 11 7:23 3 1.4 0.1 42.9% 33.3% 66.7% 0 0
Sisu W 6 8:46 1.8 1.8 0.2 50.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions