I. Sarkka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla BA W 18 25:48 9.8 4.8 2 40.5% 25.0% 61.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 25:48 9.8 4.8 2 40.5% 25.0% 61.5% 0 0
Jyvaskyla BA W 12 17:25 4.9 2.2 0.8 30.0% 0.0% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions