I. Santibanez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 20 20:31 6.2 2.9 1.9 37.3% 28.2% 68.1% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 20 20:31 6.2 2.9 1.9 37.3% 28.2% 68.1% 0 0
Joventut Badalona W 31 20:17 5.4 2.4 2.2 32.9% 31.5% 71.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions