I. Salmi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 2 19:49 3.5 4 2 22.2% 33.3% 50.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 2 19:49 3.5 4 2 22.2% 33.3% 50.0% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 11 17:51 3.5 2.5 1.5 34.8% 13.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions