I. Salahy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 21 23:31 4.1 3.3 4 24.1% 22.0% 70.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 32:36 2 8 6 20.0% 0.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 20 23:04 4.2 3.1 4 24.2% 22.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions