I. Saevarsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland W 2 19:01 7.5 3 2.5 33.3% 50.0% 90.9% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 19:01 7.5 3 2.5 33.3% 50.0% 90.9% 0 0
Stjarnan W 27 31:08 13.1 4.1 5.2 33.8% 19.0% 61.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions