I. S. Margarit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 15 19:22 7.9 5 1.7 39.5% 21.1% 59.5% 1 0
Dameligaen W Dameligaen W 15 19:22 7.9 5 1.7 39.5% 21.1% 59.5% 1 0
Malbas Malmo W 5 23:52 11 6.6 3.8 59.5% 46.2% 62.5% 0 0
Malbas Malmo W 19 25:21 7.7 5.9 3.7 37.3% 17.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions