I. Riihela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 3 10:40 2.7 1.3 0.3 30.0% 33.3% 50.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 3 10:40 2.7 1.3 0.3 30.0% 33.3% 50.0% 0 0
BC Nokia W 26 15:55 3.5 2.3 1.3 38.3% 25.9% 71.4% 0 0
BC Nokia W 20 25:59 5.8 5.5 2.5 36.4% 21.3% 47.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions