I. Richards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Randers Team FOG Naestved 38 26:14 12.1 9.3 1.5 51.3% 28.6% 75.8% 16 0
Super League Super League 7 21:27 6.3 0.3 0.4 51.6% 28.6% 62.5% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 29 26:40 13.6 10.8 1.7 51.5% 28.3% 76.2% 15 0
Denmark Cup Denmark Cup 2 36:30 10.5 18 2.5 45.5% 33.3% 90.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions