I. Reunanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 10 25:05 7.7 2.9 2.1 36.2% 23.1% 83.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 9 26:37 8.6 3.1 2.3 37.2% 24.3% 83.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 11:22 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 17 24:52 7.1 2.9 3.3 41.8% 32.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions