I. Reese

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Merkezefendi Promitheas 15 26:55 10.9 2.1 5.8 40.4% 32.1% 75.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 2 23:47 2 3 3 25.0% 0.0% 0% 0 0
Basket League Basket League 13 27:23 12.3 1.9 6.2 41.3% 34.6% 75.0% 0 0
Promitheas 8 28:11 11.2 2.9 5.5 39.0% 39.0% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions