I. Ramos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portugal W Esgueira W 7 16:48 8 0.9 0.6 52.2% 25.0% 66.7% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 10:33 3 1.5 0 37.5% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 37:16 31 1 2 72.2% 33.3% 66.7% 0 0
European Championship Women European Championship Women 4 14:49 4.8 0.5 0.5 40.0% 33.3% 0% 0 0
Esgueira W 28 32:37 15.5 3.2 3.1 41.8% 36.9% 86.8% 0 0
Esgueira W 25 31:26 10.5 2.6 3.7 35.1% 25.0% 79.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions