I. Rahmanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graffenstaden W 21 28:49 8.4 6.2 2.6 36.6% 25.0% 85.2% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 33:30 8.5 8 2.5 41.2% 0.0% 100.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 19 28:19 8.4 6 2.6 36.1% 27.3% 84.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions