I. Quinones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico W Poland W 11 17:26 3.8 3.3 0.9 38.9% 38.5% 100.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 9 19:00 4.7 3.6 1 41.2% 41.7% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 10:22 0 2 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Puerto Rico W 7 15:22 2.1 2.3 0.1 13.6% 0.0% 64.3% 0 0
Puerto Rico W 9 31:22 9.2 4.2 0.9 43.8% 34.8% 52.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions