I. Quevedo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica W 4 33:39 15.5 7.8 0.8 52.0% 50.0% 56.2% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 33:39 15.5 7.8 0.8 52.0% 50.0% 56.2% 1 0
Benfica W 29 28:31 12.8 7.8 0.9 50.8% 0.0% 69.6% 11 0
Benfica W 3 26:00 9.7 8.7 0.7 40.7% 0% 63.6% 1 0
Benfica W 26 23:45 10.2 7.8 0.8 49.6% 0.0% 65.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions