I. Praschl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 4 10:28 5 1.5 0.5 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 4 10:28 5 1.5 0.5 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
UBI Graz W 18 9:36 2.4 0.9 0.2 30.8% 25.8% 60.0% 0 0
Austria U20 W 2 11:36 6 2.5 0.5 900.0% 1650.0% 0% 0 0
UBI Graz W 18 7:08 1.8 0.6 0.4 51.9% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions