I. Prapa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 35 12:27 2.8 1.9 0.8 33.0% 24.1% 87.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 26 13:44 3.2 2 0.9 34.4% 26.7% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 8:44 1.4 1.8 0.6 26.3% 15.4% 50.0% 0 0
PAOK W 23 29:36 8.8 4.5 2.5 34.5% 24.2% 72.7% 0 0
Iraklis W Giannina W 19 22:46 8.3 3.2 2.1 37.2% 36.5% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions