I. Powell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas Caballeros de Culiacan 34 23:25 8.7 4.2 1.9 41.8% 36.0% 80.8% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 34 23:25 8.7 4.2 1.9 41.8% 36.0% 80.8% 1 0
Feyenoord 27 36:25 17.2 6.1 3 45.5% 44.7% 77.3% 5 0
Uppsala 21 30:14 17.4 6.3 1.9 46.7% 34.6% 84.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions