I. Podojak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OKK Zenica W Lavovi W 21 25:04 8.9 1.9 1.5 40.4% 38.0% 69.2% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 25:04 8.9 1.9 1.5 40.4% 38.0% 69.2% 0 0
Jumper W 21 12:09 4.2 1.6 1.2 43.2% 31.8% 90.0% 0 0
Jumper W 15 9:28 2.5 0.9 0.3 30.2% 9.5% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions