I. Pitarch-Granel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 40 14:33 5.5 2.6 0.5 46.9% 44.0% 80.8% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 12 14:55 5.5 2.8 0.2 46.6% 33.3% 83.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 10:00 7 1 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
LFB W LFB W 27 14:34 5.5 2.6 0.7 45.8% 47.4% 81.6% 0 0
France U19 W 6 21:17 9.7 4.7 1.2 29.0% 9.5% 71.4% 0 0
Bourges W 23 6:43 2.2 1.3 0.5 46.8% 40.0% 44.4% 0 0
Centre Federal BB W 6 27:57 10.5 5.5 1.7 38.4% 31.2% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions