I. Pilic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 18 31:37 13.8 5.1 2.3 35.6% 30.8% 81.6% 2 0
Superliga Women Superliga Women 18 31:37 13.8 5.1 2.3 35.6% 30.8% 81.6% 2 0
DBB LZ OO W 12 27:33 10.8 4.9 1.7 43.4% 27.9% 71.4% 0 0
DBB LZ OO W 8 24:25 6.9 4.1 1.2 27.0% 22.9% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions