I. Pietrus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 38 20:42 9.2 1.4 2.5 37.1% 31.5% 89.0% 1 0
Pro B Pro B 38 20:42 9.2 1.4 2.5 37.1% 31.5% 89.0% 1 0
Strasbourg 1 17:25 5 1 2 50.0% 50.0% 0% 0 0
Strasbourg 25 10:08 2.9 0.4 0.7 33.3% 33.3% 78.6% 0 0
Strasbourg 2 14:11 5 2 1 30.8% 0.0% 100.0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 36 9:43 6.1 1 1.1 36.7% 28.9% 73.5% 0 0
Strasbourg 12 5:36 0.8 0.5 0.2 23.1% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions