I. Pesut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pula Moviter W 1 25:57 12 2 1 30.8% 30.8% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 1 25:57 12 2 1 30.8% 30.8% 0% 0 0
Pula Moviter W 11 23:19 4.6 1.5 2.5 28.8% 22.6% 25.0% 0 0
Pula Moviter W 1 1:23 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions