I. Palmqvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 16 29:55 16.2 6.6 2.7 32.2% 26.7% 80.8% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 29:55 16.2 6.6 2.7 32.2% 26.7% 80.8% 2 0
Denmark W 1 1:35 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Amager W 13 26:00 10.2 4.5 1.6 31.9% 27.6% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions