I. Okoro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria W 5 17:15 5.6 2.4 2.2 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 17:15 5.6 2.4 2.2 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Nigeria W 5 15:55 5.8 1.6 2 75.0% 50.0% 60.0% 0 0
Iraklis W 8 28:23 10.1 3.4 2.8 41.1% 35.3% 71.4% 0 0
Nigeria W 6 11:31 1.2 1.3 1.2 13.3% 0.0% 37.5% 0 0
Tindastoll W 8 29:43 16.2 7.8 3 47.6% 7.7% 78.4% 1 0
Nigeria W 4 20:43 9.8 1.8 4.2 45.2% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions