I. Okeke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Team FOG Naestved Randers 38 23:28 11 4.7 2.1 45.9% 31.5% 71.1% 3 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 36 23:14 11.1 4.8 2.1 46.0% 31.5% 70.5% 3 0
Denmark Cup Denmark Cup 2 27:50 9.5 2.5 1.5 44.4% 33.3% 76.9% 0 0
KK Metalac 6 27:10 10.2 4.5 0.7 44.2% 34.5% 38.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions